Lịch thi đấu World Cup 2010, cập nhật liên tục hàng ngày
Bạn có thể tải file excel về máy tại đây
Hoặc truy cập qua điện thoại di động tại địa chỉ inngocviet.com/mobile
Các trận đấu gần nhất
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
611:30T47/7/2010U-ru-goay23Hà LanCape Town
621:30T58/7/2010Đức01Tây Ban NhaDurban
631:30CN11/7/2010U-ru-goay23ĐứcNelson Mandela Bay
641:30T212/7/2010Hà Lan01Tây Ban NhaJohannesburg
 
VÒNG BẢNG
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
121:00T611/6/2010Nam Phi11Mê-xi-côJohannesburg - JSC
21:30T712/6/2010U-ru-goay00PhápCape Town
321:00T712/6/2010Ác-hen-ti-na10Ni-giê-ri-aJohannesburg - JEP
418:30T712/6/2010Hàn Quốc20Hi LạpNelson Mandela Bay
51:30CN13/6/2010Anh11MỹRustenburg
618:30CN13/6/2010An-giê-ri01X-lô-ve-ni-aPolokwane
71:30T214/6/2010Đức40Ốt-x-trây-li-aDurban
821:00CN13/6/2010Xéc-bi01Ga naTshwane/Pretoria
918:30T214/6/2010Hà Lan20Đan MạchJohannesburg - JSC
1021:00T214/6/2010Nhật Bản10Ca-mơ-runMangaung / Bloemfontein
111:30T315/6/2010Ý11Pa-ra-goayCape Town
1218:30T315/6/2010Niu-zi-lơn11X-lô-va-ki-aRustenburg
1321:00T315/6/2010Bờ Biển Ngà00Bồ Đào NhaNelson Mandela Bay
141:30T416/6/2010B-ra-xin21Bắc HànJohannesburg - JEP
1518:30T416/6/2010Hon-đu-rát01Chi-lêNelspruit
1621:00T416/6/2010Tây Ban Nha01Thụy SỹDurban
171:30T517/6/2010Nam Phi03U-ru-goayTshwane/Pretoria
181:30T618/6/2010Pháp02Mê-xi-côPolokwane
1921:00T517/6/2010Hi Lạp21Ni-giê-ri-aMangaung / Bloemfontein
2018:30T517/6/2010Ác-hen-ti-na41Hàn QuốcJohannesburg - JSC
2118:30T618/6/2010Đức01Xéc-biNelson Mandela Bay
2221:00T618/6/2010X-lô-ve-ni-a22MỹJohannesburg - JEP
231:30T719/6/2010Anh00An-giê-riCape Town
2421:00T719/6/2010Ga na11Ốt-x-trây-li-aRustenburg
2518:30T719/6/2010Hà Lan10Nhật BảnDurban
261:30CN20/6/2010Ca-mơ-run12Đan MạchTshwane/Pretoria
2718:30CN20/6/2010X-lô-va-ki-a02Pa-ra-goayMangaung / Bloemfontein
2821:00CN20/6/2010Ý11Niu-zi-lơnNelspruit
291:30T221/6/2010B-ra-xin31Bờ Biển NgàJohannesburg - JSC
3018:30T221/6/2010Bồ Đào Nha70Bắc HànCape Town
3121:00T221/6/2010Chi-lê10Thụy SỹNelson Mandela Bay
321:30T322/6/2010Tây Ban Nha20Hon-đu-rátJohannesburg - JEP
3321:00T322/6/2010Mê-xi-cô01U-ru-goayRustenburg
3421:00T322/6/2010Pháp12Nam PhiMangaung / Bloemfontein
351:30T423/6/2010Ni-giê-ri-a22Hàn QuốcDurban
361:30T423/6/2010Hi Lạp02Ác-hen-ti-naPolokwane
3721:00T423/6/2010X-lô-ve-ni-a01AnhNelson Mandela Bay
3821:00T423/6/2010Mỹ10An-giê-riTshwane/Pretoria
391:30T524/6/2010Ga na01ĐứcJohannesburg - JSC
401:30T524/6/2010Ốt-x-trây-li-a21Xéc-biNelspruit
4121:00T625/6/2010X-lô-va-ki-a32ÝJohannesburg - JEP
4221:00T625/6/2010Pa-ra-goay00Niu-zi-lơnPolokwane
431:30T524/6/2010Đan Mạch13Nhật BảnRustenburg
441:30T524/6/2010Ca-mơ-run12Hà LanCape Town
4521:00T625/6/2010Bồ Đào Nha00B-ra-xinDurban
4621:00T625/6/2010Bắc Hàn03Bờ Biển NgàNelspruit
471:30T726/6/2010Chi-lê12Tây Ban NhaTshwane/Pretoria
481:30T726/6/2010Thụy Sỹ00Hon-đu-rátMangaung / Bloemfontein
 
VÒNG 1/16
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
4921:00T726/6/2010U-ru-goay21Hàn QuốcNelson Mandela Bay
501:30CN27/6/2010Mỹ12Ga naRustenburg
5121:00CN27/6/2010Đức41AnhMangaung / Bloemfontein
521:30T228/6/2010Ác-hen-ti-na31Mê-xi-côJohannesburg
5321:00T228/6/2010Hà Lan21X-lô-va-ki-aDurban
541:30T329/6/2010B-ra-xin30Chi-lêJohannesburg
5521:00T329/6/2010Pa-ra-goay53Nhật BảnTshwane/Pretoria
561:30T430/6/2010Tây Ban Nha10Bồ Đào NhaCape Town
 
VÒNG TỨ KẾT
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
5721:00T62/7/2010Hà Lan21B-ra-xinNelson Mandela Bay
581:30T73/7/2010U-ru-goay42Ga naJohannesburg
5921:00T73/7/2010Ác-hen-ti-na04ĐứcCape Town
601:30CN4/7/2010Pa-ra-goay01Tây Ban NhaJohannesburg
 
VÒNG BÁN KẾT
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
611:30T47/7/2010U-ru-goay23Hà LanCape Town
621:30T58/7/2010Đức01Tây Ban NhaDurban
 
TRANH HẠNG 3
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
631:30CN11/7/2010U-ru-goay23ĐứcNelson Mandela Bay
 
CHUNG KẾT
TrậnGiờThứNgàyĐội 1BTBTĐội 2Sân
641:30T212/7/2010Hà Lan01Tây Ban NhaJohannesburg
 
 
Bảng A
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
U-ru-goay32104 - 07
Mê-xi-cô31113 - 24
Nam Phi31113 - 54
Pháp30121 - 41
 
Bảng B
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Ác-hen-ti-na33007 - 19
Hàn Quốc31115 - 64
Hi Lạp31022 - 53
Ni-giê-ri-a30123 - 51
 
Bảng C
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Mỹ31204 - 35
Anh31202 - 15
X-lô-ve-ni-a31113 - 34
An-giê-ri30120 - 21
 
Bảng D
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Đức32015 - 16
Ga na31112 - 24
Ốt-x-trây-li-a31113 - 64
Xéc-bi31022 - 33
 
Bảng E
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Hà Lan33005 - 19
Nhật Bản32014 - 26
Đan Mạch31023 - 63
Ca-mơ-run30032 - 50
 
Bảng F
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Pa-ra-goay31203 - 15
X-lô-va-ki-a31114 - 54
Niu-zi-lơn30302 - 23
Ý30214 - 52
 
Bảng G
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
B-ra-xin32105 - 27
Bồ Đào Nha31207 - 05
Bờ Biển Ngà31114 - 34
Bắc Hàn30031 - 120
 
Bảng H
ĐộiTrậnTHBHiệu sốĐiểm
Tây Ban Nha32014 - 26
Chi-lê32013 - 26
Thụy Sỹ31111 - 14
Hon-đu-rát30120 - 31